越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thi công” (1)
thi công
英语
动construct, construction
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
The work will be constructed next year.
相关词“thi công” (1)
đội thi công
英语
短语construction team, work crew
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.
短语“thi công” (5)
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
They have to hand over the premises for construction.
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
The work will be constructed next year.
Hệ thống cáp treo sẽ sớm được thi công.
The cable car system will be constructed soon.
